Bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

– Nhiệt độ: +2 đến +8 (Mát)
– Nhiệt độ: -10 đến -18 (Đông)
– Hệ thống thổi khí lạnh
– Cửa kiên cố

Đặc điểm nổi bật bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

  • Hệ thống thổi khí lạnh tự động
  • Hệ thống rã đông tự đông giúp tiết kiệm năng lượng và cung cấp chu trình tan băng ngắn nhất.
  • Công suất tối thiểu để tránh ngưng tụ ở mức năng lượng thấp nhất
  • Máy làm mát cuộn dây lớn, tiết kiệm năng lượng với chu trình làm tan băng nhỏ
  • Hệ thống làm lạnh được bảo vệ khỏi sự ăn mòn bởi cuộn cảm bay hơi urethane được xử lý
  • Hệ thống thổi khí được hỗ trợ với quạt sẽ đảm bảo sự mát mẻ đồng nhất trong không gian lưu trữ.
  • Chất làm lạnh thân thiện với môi trường (CFC, HCFC) R134a
  • Chân tủ làm bằng thép không gỉ kích thước 127 – 152 mm hoặc có bánh xe kích thước 100 mm
  • 2 ngăn có thể tháo lắp và điều chỉnh dễ dàng
  • Hệ thống tự chứa không cần ống nước
  • Sản phẩm đã được kiểm tra ở nhiệt độ môi trường 38 ° C, không tải.

Thông số kỹ thuật bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

Mã sản phẩm BS 2DCF4/Z(2 cánh) BS 2DCF5/Z(2 cánh) BS 2DCF6/Z(2 cánh) BS 3D2C1F7/Z(3 cánh) BS 3D2C1F8/Z(3 cánh)
Nhiệt độ (độ C)
Ngăn mát
Ngăn đông
+2 đến +8
-10 đến -18
+2 đến +8
-10 đến -18
+2 đến +8
-10 đến -18
+2 đến +8
-10 đến -18
+2 đến +8
-10 đến -18
Kích thước ngoài (mm) 1200 x 760 x 840 1500 x 760 x 840 1800 x 760 x 840 2100 x 760 x 840 2400 x 760 x 840
Kích thước trong (mm)
Ngăn đông (trái)
Ngăn mát (phải)
365 x 584 x 597
365 x 584 x 597
511 x 584 x 597
511 x 584 x 597
660 x 584 x 597
660 x 584 x 597
524 x 584 x 597
1076 x 584 x 597
641 x 584 x 597
1276 x 584 x 597
Dung tích (lít)
Ngăn đông (trái)
Ngăn mát (phải)
120
120
156
156
213
213
215
368
251
441
Điện áp/ Tần số (V/Hz) 230 V/ 1/ 50Hz
220 V/ 1 / 60Hz
230 V/ 1/ 50Hz
220 V/ 1 / 60Hz
230 V/ 1/ 50Hz
220 V/ 1 / 60Hz
230 V/ 1/ 50Hz
220 V/ 1 / 60Hz
230 V/ 1/ 50Hz
220 V/ 1 / 60Hz
Khối lượng (kg) 88 107 119 141 151
Công suất làm mát (W) 362 415 415 680 680
Công suất (W) 371 – 409 418 – 462 456 – 504 462 – 510 474 – 522
Cường độ dòng điện (A) 2.5 – 2.7 2.8  – 3.2 3.0  – 3.4 3.1 – 3.5 3.3 – 3.7
Tiêu thụ điện năng (kW/24h) 4.5 – 4.9 4.7 – 5.3 5.7 – 6.3 8.2 – 9.0 8.7 – 9.7
Ngưng tụ Làm mát bằng không khí Làm mát bằng không khí Làm mát bằng không khí Làm mát bằng không khí Làm mát bằng không khí
Chất làm lạnh/ gram R404a / 440g R404a / 440g R404a / 500g R404a / 520g R404a / 520g
Hệ thống rã đông Hệ thống sưởi Hệ thống sưởi Hệ thống sưởi Hệ thống sưởi Hệ thống sưởi
Điều khiển nhiệt độ Kỹ thuật số Kỹ thuật số Kỹ thuật số Kỹ thuật số Kỹ thuật số
Kệ kính (Pvc) 4 4 4 6 6
Số kẹp 16 16 16 24 24
Container 20 ft 22 20 14 14 8
Container 40 ft 46 42 28 28 16

Hình ảnh bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

Bàn nửa đông nửa mát 2,3 ngăn

Bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

Kích thước bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya

kích thước bàn nửa đông nửa mát

Kích thước bàn nửa đông nửa mát

Bàn nửa đông nửa mát 2 cánh Berjaya, 3 cánh Berjaya
5 (100%) 1 vote